Từ vựng

票田 (ひょうでん, hyouden) nghĩa là gì?

票田 (ひょうでん, hyouden) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng cử tri ruột, địa bàn có nguồn phiếu bầu vững chắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうでん
Romajihyouden
Từ loạidanh từ
ひょうでん
hyouden

vùng cử tri ruột, địa bàn có nguồn phiếu bầu vững chắc

  1. 1danh từ vùng cử tri ruột, địa bàn có nguồn phiếu bầu vững chắc(reliable) source of votes; area of strong electoral support; stronghold

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.