Từ vựng
神秘的 (しんぴてき, shinpiteki) nghĩa là gì?
神秘的 (しんぴてき, shinpiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là huyền bí, thần bí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんぴてき |
|---|
| Romaji | shinpiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
神秘的しんぴてき
shinpiteki
huyền bí, thần bí
- 1tính từ -na huyền bí, thần bímysterious; mystical