Từ vựng
祝う (いわう, iwau) nghĩa là gì?
祝う (いわう, iwau) trong tiếng Nhật nghĩa là chúc mừng, tổ chức mừng.
| Cách đọc | いわう |
|---|---|
| Romaji | iwau |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
祝ういわう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiwau
chúc mừng, tổ chức mừng
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ chúc mừng, ăn mừng, làm lễ mừngto celebrate; to congratulate; to observe (a festival)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ tặng quà mừng, nâng ly chúc mừngto present (a gift) in celebration; to drink in celebration
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ cầu chúc, cầu mong (may mắn, tương lai tốt đẹp)to wish for (a happy future, good fortune, etc.); to pray for
Câu ví dụ
みんなで新年を祝います。
Mọi người cùng nhau mừng năm mới.
家族で母の誕生日を祝いました。
Cả nhà đã chúc mừng sinh nhật mẹ.