Từ vựng

祖父 (そふ, sofu) nghĩa là gì?

祖父 (そふ, sofu) trong tiếng Nhật nghĩa là ông (nội/ngoại).

Thông tin tra cứu
Cách đọcそふ
Romajisofu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
そふ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsofu

ông (nội/ngoại)

  1. 1danh từ ông (ông nội, ông ngoại)grandfather
  2. 2danh từ ông lão, cụ giàold man
  3. 3danh từ mặt nạ ông lão dùng cho vai già trong kịch kyogenkyogen mask used for the role of an old man

Câu ví dụ

  • Ông tôi đi dạo mỗi sáng.

  • Tôi rất trân trọng bức ảnh của ông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.