Từ vựng

社交 (しゃこう, shakou) nghĩa là gì?

社交 (しゃこう, shakou) trong tiếng Nhật nghĩa là giao thiệp xã hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃこう
Romajishakou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゃこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshakou

giao thiệp xã hội

  1. 1danh từ · tính từ の social life; social intercourse

Câu ví dụ

  • Cô ấy giỏi giao thiệp xã hội nên có nhiều bạn bè.

  • Trong các dịp giao thiệp xã hội, người ta coi trọng lễ nghi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.