Từ vựng

ジャズ (jazu) nghĩa là gì?

ジャズ trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc jazz.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジャズ
Romajijazu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ジャズ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjazu

nhạc jazz

  1. 1danh từ jazz

Câu ví dụ

  • Về nhạc jazz thì anh ấy am hiểu hơn ai hết.

  • Ở quán cà phê đó nhạc jazz đang nhẹ nhàng vang lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.