Từ vựng

礼拝 (れいはい, reihai) nghĩa là gì?

礼拝 (れいはい, reihai) trong tiếng Nhật nghĩa là lễ bái, lễ thờ phụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいはい
Romajireihai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
れいはい
reihai

lễ bái, lễ thờ phụng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lễ bái, lễ thờ phụngworship (esp. Christian); (church) service

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.