Từ vựng

礎石 (そせき, soseki) nghĩa là gì?

礎石 (そせき, soseki) trong tiếng Nhật nghĩa là viên đá tảng làm móng, nền tảng cốt lõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそせき
Romajisoseki
Từ loạidanh từ
そせき
soseki

viên đá tảng làm móng, nền tảng cốt lõi

  1. 1danh từ viên đá tảng làm móng, nền tảng cốt lõifoundation stone; cornerstone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.