Từ vựng

磁場 (じば, jiba) nghĩa là gì?

磁場 (じば, jiba) trong tiếng Nhật nghĩa là từ trường; bầu không khí, sức hút riêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじば
Romajijiba
Từ loạidanh từ
じば
jiba

từ trường; bầu không khí, sức hút riêng

  1. 1danh từ từ trườngmagnetic field
  2. 2danh từ bầu không khí, sức hút riêng, tâm điểm thu hútambience; atmosphere; focal point

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.