Từ vựng
磁場 (じば, jiba) nghĩa là gì?
磁場 (じば, jiba) trong tiếng Nhật nghĩa là từ trường; bầu không khí, sức hút riêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じば |
|---|
| Romaji | jiba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
磁場じば
jiba
từ trường; bầu không khí, sức hút riêng
- 1danh từ từ trườngmagnetic field
- 2danh từ bầu không khí, sức hút riêng, tâm điểm thu hútambience; atmosphere; focal point