Từ vựng

賭 (かけ, kake) nghĩa là gì?

賭 (かけ, kake) trong tiếng Nhật nghĩa là cá cược, canh bạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかけ
Romajikake
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かけ
N1 · ước tính theo khung JLPTkake

cá cược, canh bạc

Câu ví dụ

  • Đây là một canh bạc lớn.

  • Anh ấy thua cược và mất tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.