Từ vựng
硝酸 (しょうさん, shousan) nghĩa là gì?
硝酸 (しょうさん, shousan) trong tiếng Nhật nghĩa là axit nitric.
| Cách đọc | しょうさん |
|---|---|
| Romaji | shousan |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
硝酸しょうさん
shousan
axit nitric
- 1danh từ · tính từ の axit nitricnitric acid
Từ vựng
硝酸 (しょうさん, shousan) trong tiếng Nhật nghĩa là axit nitric.
| Cách đọc | しょうさん |
|---|---|
| Romaji | shousan |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
axit nitric