Từ vựng
硝煙 (しょうえん, shouen) nghĩa là gì?
硝煙 (しょうえん, shouen) trong tiếng Nhật nghĩa là khói thuốc súng.
| Cách đọc | しょうえん |
|---|---|
| Romaji | shouen |
| Từ loại | danh từ |
硝煙しょうえん
shouen
khói thuốc súng
- 1danh từ khói thuốc súnggunpowder smoke
Từ vựng
硝煙 (しょうえん, shouen) trong tiếng Nhật nghĩa là khói thuốc súng.
| Cách đọc | しょうえん |
|---|---|
| Romaji | shouen |
| Từ loại | danh từ |
khói thuốc súng