Từ vựng

破る (やぶる, yaburu) nghĩa là gì?

破る (やぶる, yaburu) trong tiếng Nhật nghĩa là xé; vi phạm; đánh bại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやぶる
Romajiyaburu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
やぶる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyaburu

xé; vi phạm; đánh bại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ xé, làm rách; làm vỡ, phá hỏngto tear; to rip; to break
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chọc thủng, phá vỡ (vòng vây, hàng phòng ngự)to break through (cordon, opponent's defense, etc.); to breach
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đánh bại, thắng (đối thủ)to defeat; to beat
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ phá vỡ (sự im lặng), làm mất (sự yên bình), làm tan (giấc mơ), làm hỏng (không khí)to break (e.g. silence); to disturb (e.g. peace); to shatter (e.g. dream)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ vi phạm (quy định), thất hứa, bội ướcto violate (e.g. rule); to break (e.g. promise); to infringe

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thất hứa mất rồi.

  • Tôi xé thư vứt đi mà không đọc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.