Từ vựng

砕石 (さいせき, saiseki) nghĩa là gì?

砕石 (さいせき, saiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đá dăm, đá nghiền; (hiếm dùng) nghiền đá, đập vỡ đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいせき
Romajisaiseki
Từ loạidanh từ
さいせき
saiseki

đá dăm, đá nghiền; (hiếm dùng) nghiền đá, đập vỡ đá

  1. 1danh từ đá dăm, đá nghiềncrushed stone; macadam
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (hiếm dùng) nghiền đá, đập vỡ đácrushing (rock)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.