Từ vựng

研磨 (けんま, kenma) nghĩa là gì?

研磨 (けんま, kenma) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mài, sự đánh bóng; trau dồi, rèn giũa, dày công rèn luyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんま
Romajikenma
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんま
kenma

sự mài, sự đánh bóng; trau dồi, rèn giũa, dày công rèn luyện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mài, sự đánh bónggrinding; polishing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ trau dồi, rèn giũa, dày công rèn luyệnrefining (a skill, knowledge, etc.); applying oneself (to study); disciplining oneself

Còn viết: 研摩

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.