Từ vựng
さて (sate) nghĩa là gì?
さて trong tiếng Nhật nghĩa là nào, vậy thì; dùng khi chuyển chủ đề.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さて |
|---|
| Romaji | sate |
|---|
| Từ loại | liên từ, thán từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsate
nào, vậy thì; dùng khi chuyển chủ đề
- 1liên từ · thán từ well; now; then