Từ vựng
砂時計 (すなどけい, sunadokei) nghĩa là gì?
砂時計 (すなどけい, sunadokei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ cát.
| Cách đọc | すなどけい |
|---|---|
| Romaji | sunadokei |
| Từ loại | danh từ |
砂時計すなどけい
sunadokei
đồng hồ cát
- 1danh từ đồng hồ cáthourglass; sandglass
Từ vựng
砂時計 (すなどけい, sunadokei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ cát.
| Cách đọc | すなどけい |
|---|---|
| Romaji | sunadokei |
| Từ loại | danh từ |
đồng hồ cát