Từ vựng
石英 (せきえい, sekiei) nghĩa là gì?
石英 (せきえい, sekiei) trong tiếng Nhật nghĩa là (khoáng vật học) thạch anh.
| Cách đọc | せきえい |
|---|---|
| Romaji | sekiei |
| Từ loại | danh từ |
石英せきえい
sekiei
(khoáng vật học) thạch anh
- 1danh từ (khoáng vật học) thạch anhquartz
Từ vựng
石英 (せきえい, sekiei) trong tiếng Nhật nghĩa là (khoáng vật học) thạch anh.
| Cách đọc | せきえい |
|---|---|
| Romaji | sekiei |
| Từ loại | danh từ |
(khoáng vật học) thạch anh