Từ vựng
石棺 (せっかん, sekkan) nghĩa là gì?
石棺 (せっかん, sekkan) trong tiếng Nhật nghĩa là quan tài bằng đá.
| Cách đọc | せっかん |
|---|---|
| Romaji | sekkan |
| Từ loại | danh từ |
石棺せっかん
sekkan
quan tài bằng đá
- 1danh từ quan tài bằng đásarcophagus; stone coffin
Từ vựng
石棺 (せっかん, sekkan) trong tiếng Nhật nghĩa là quan tài bằng đá.
| Cách đọc | せっかん |
|---|---|
| Romaji | sekkan |
| Từ loại | danh từ |
quan tài bằng đá