Từ vựng
石材 (せきざい, sekizai) nghĩa là gì?
石材 (せきざい, sekizai) trong tiếng Nhật nghĩa là đá xây dựng, vật liệu đá.
| Cách đọc | せきざい |
|---|---|
| Romaji | sekizai |
| Từ loại | danh từ |
石材せきざい
sekizai
đá xây dựng, vật liệu đá
- 1danh từ đá xây dựng, vật liệu đá(building) stone
Từ vựng
石材 (せきざい, sekizai) trong tiếng Nhật nghĩa là đá xây dựng, vật liệu đá.
| Cách đọc | せきざい |
|---|---|
| Romaji | sekizai |
| Từ loại | danh từ |
đá xây dựng, vật liệu đá