Từ vựng
石垣 (いしがき, ishigaki) nghĩa là gì?
石垣 (いしがき, ishigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là tường đá, bờ kè đá.
| Cách đọc | いしがき |
|---|---|
| Romaji | ishigaki |
| Từ loại | danh từ |
石垣いしがき
ishigaki
tường đá, bờ kè đá
- 1danh từ tường đá, bờ kè đástone wall
Còn viết: 石崖
Từ vựng
石垣 (いしがき, ishigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là tường đá, bờ kè đá.
| Cách đọc | いしがき |
|---|---|
| Romaji | ishigaki |
| Từ loại | danh từ |
tường đá, bờ kè đá
Còn viết: 石崖