Từ vựng
石器 (せっき, sekki) nghĩa là gì?
石器 (せっき, sekki) trong tiếng Nhật nghĩa là công cụ bằng đá, đồ đá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっき |
|---|
| Romaji | sekki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
石器せっき
sekki
công cụ bằng đá, đồ đá
- 1danh từ công cụ bằng đá, đồ đástone implement (e.g. stone age arrowheads); stone tool