Từ vựng
短調 (たんちょう, tanchou) nghĩa là gì?
短調 (たんちょう, tanchou) trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) giọng thứ, điệu thứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんちょう |
|---|
| Romaji | tanchou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
短調たんちょう
tanchou
(âm nhạc) giọng thứ, điệu thứ
- 1danh từ (âm nhạc) giọng thứ, điệu thứminor key