Từ vựng
短絡 (たんらく, tanraku) nghĩa là gì?
短絡 (たんらく, tanraku) trong tiếng Nhật nghĩa là (điện) sự đoản mạch, sự chập mạch; sự suy diễn vội vàng thiếu logic, hành động nông nổi.
| Cách đọc | たんらく |
|---|---|
| Romaji | tanraku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
短絡たんらく
tanraku
(điện) sự đoản mạch, sự chập mạch; sự suy diễn vội vàng thiếu logic, hành động nông nổi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (điện) sự đoản mạch, sự chập mạchshort circuit; short
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự suy diễn vội vàng thiếu logic, hành động nông nổiillogical jump; drawing a hasty inference (between two events); jumping to conclusions