Từ vựng
知己 (ちき, chiki) nghĩa là gì?
知己 (ちき, chiki) trong tiếng Nhật nghĩa là người quen biết; bạn tri kỷ, người hiểu rõ lòng mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちき |
|---|
| Romaji | chiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
知己ちき
chiki
người quen biết; bạn tri kỷ, người hiểu rõ lòng mình
- 1danh từ người quen biếtacquaintance
- 2danh từ bạn tri kỷ, người hiểu rõ lòng mìnhclose friend