Từ vựng

知己 (ちき, chiki) nghĩa là gì?

知己 (ちき, chiki) trong tiếng Nhật nghĩa là người quen biết; bạn tri kỷ, người hiểu rõ lòng mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちき
Romajichiki
Từ loạidanh từ
ちき
chiki

người quen biết; bạn tri kỷ, người hiểu rõ lòng mình

  1. 1danh từ người quen biếtacquaintance
  2. 2danh từ bạn tri kỷ, người hiểu rõ lòng mìnhclose friend

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.