Từ vựng
知り合う (しりあう, shiriau) nghĩa là gì?
知り合う (しりあう, shiriau) trong tiếng Nhật nghĩa là quen biết nhau, làm quen với nhau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しりあう |
|---|
| Romaji | shiriau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
知り合うしりあう
shiriau
quen biết nhau, làm quen với nhau
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ quen biết nhau, làm quen với nhauto get to know each other; to make acquaintance
Còn viết: 知合う、知りあう、しり合う