Từ vựng

知り合い (しりあい, shiriai) nghĩa là gì?

知り合い (しりあい, shiriai) trong tiếng Nhật nghĩa là người quen biết xã giao, chỗ quen biết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしりあい
Romajishiriai
Từ loạidanh từ
しりあい
shiriai

người quen biết xã giao, chỗ quen biết

  1. 1danh từ người quen biết xã giao, chỗ quen biếtacquaintance

Còn viết: 知合い、知りあい、知り合

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.