Từ vựng

瞳 (ひとみ, hitomi) nghĩa là gì?

瞳 (ひとみ, hitomi) trong tiếng Nhật nghĩa là con ngươi, đôi mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとみ
Romajihitomi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひとみ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghitomi

con ngươi, đôi mắt

  1. 1danh từ con ngươi (của mắt)pupil (of the eye)
  2. 2danh từ đôi mắt, ánh mắtone's eyes

Câu ví dụ

  • Cô ấy nhìn tôi bằng đôi mắt to.

  • Đôi mắt của em bé rất trong veo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.