Từ vựng

ひとまず (hitomazu) nghĩa là gì?

ひとまず trong tiếng Nhật nghĩa là trước mắt, tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとまず
Romajihitomazu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひとまず
N2 · ước tính theo khung JLPThitomazu

trước mắt, tạm thời

Câu ví dụ

  • Trước mắt chúng ta nghỉ đã.

  • Tạm thời kết thúc ở đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.