Từ vựng

着服 (ちゃくふく, chakufuku) nghĩa là gì?

着服 (ちゃくふく, chakufuku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biển thủ, sự tham ô; việc mặc quần áo, sự khoác trang phục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃくふく
Romajichakufuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちゃくふく
chakufuku

sự biển thủ, sự tham ô; việc mặc quần áo, sự khoác trang phục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự biển thủ, sự tham ô, việc bỏ túi riêngembezzlement; misappropriation; pocketing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mặc quần áo, sự khoác trang phụcdressing oneself; putting on clothes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.