Từ vựng

親善 (しんぜん, shinzen) nghĩa là gì?

親善 (しんぜん, shinzen) trong tiếng Nhật nghĩa là hữu nghị, thiện chí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぜん
Romajishinzen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんぜん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinzen

hữu nghị, thiện chí

  1. 1danh từ friendship; goodwill; friendly relations

Câu ví dụ

  • Hai nước đã tổ chức trận đấu giao hữu.

  • Đang hoạt động với tư cách là đại sứ thiện chí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.