Từ vựng
真正面 (ましょうめん, mashoumen) nghĩa là gì?
真正面 (ましょうめん, mashoumen) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay chính diện phía trước mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ましょうめん |
|---|
| Romaji | mashoumen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
真正面ましょうめん
mashoumen
ngay chính diện phía trước mặt
- 1danh từ ngay chính diện phía trước mặtdirectly opposite; right in front
Còn viết: 真っ正面