Từ vựng

真四角 (ましかく, mashikaku) nghĩa là gì?

真四角 (ましかく, mashikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hình vuông vức, vuông thành sắc cạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcましかく
Romajimashikaku
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
ましかく
mashikaku

hình vuông vức, vuông thành sắc cạnh

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ hình vuông vức, vuông thành sắc cạnhsquare

Còn viết: ま四角

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.