Từ vựng
県 (けん, ken) nghĩa là gì?
県 (けん, ken) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けん |
|---|
| Romaji | ken |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngken
tỉnh
- 1danh từ · hậu tố prefecture (of Japan); county (of China, Taiwan, Norway, etc.); department (of France)
Câu ví dụ
この県は果物が有名です。
Tỉnh này nổi tiếng về trái cây.
私は隣の県に住んでいます。
Tôi sống ở tỉnh bên cạnh.