Từ vựng

たっぷり (tappuri) nghĩa là gì?

たっぷり trong tiếng Nhật nghĩa là đầy đủ, dồi dào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたっぷり
Romajitappuri
Từ loạitrạng từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たっぷり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtappuri

đầy đủ, dồi dào

  1. 1trạng từ · adv-to · tính từ -na (tượng hình) dồi dào, thoải mái, đầy đủ, thừa thãiplentifully; amply; abundantly
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) rộng rãi, còn dư chỗ, thùng thìnhloosely; with room to spare; with enough space
  3. 3trạng từ (tượng hình) đủ chẵn, tròn trịa, ít nhất là (hai tuần, mười cây số)a good (e.g. two weeks, ten kilometres); a full; at least

Câu ví dụ

  • Thời gian vẫn còn dư dả.

  • Tôi cho thật nhiều rau vào salad.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.