Từ vựng

相手取る (あいてどる, aitedoru) nghĩa là gì?

相手取る (あいてどる, aitedoru) trong tiếng Nhật nghĩa là khởi kiện ai, lấy ai làm đối thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいてどる
Romajiaitedoru
Từ loạicụm từ, động từ nhóm 1, tha động từ
あいてどる
aitedoru

khởi kiện ai, lấy ai làm đối thủ

  1. 1cụm từ · động từ nhóm 1 · tha động từ khởi kiện ai, lấy ai làm đối thủto challenge (esp. in a lawsuit); to take on an opponent (in negotiations, contest, etc.)

Còn viết: 相手どる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.