Từ vựng
増進 (ぞうしん, zoushin) nghĩa là gì?
増進 (ぞうしん, zoushin) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng tiến, thúc đẩy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぞうしん |
|---|
| Romaji | zoushin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzoushin
tăng tiến, thúc đẩy
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ promoting; increase; advance
Câu ví dụ
運動は健康の増進に役立つ。
Vận động giúp ích cho việc tăng cường sức khỏe.
食欲増進のために散歩する。
Tôi đi dạo để kích thích ăn ngon miệng hơn.