Từ vựng

相対的 (そうたいてき, soutaiteki) nghĩa là gì?

相対的 (そうたいてき, soutaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính tương đối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうたいてき
Romajisoutaiteki
Từ loạitính từ -na
そうたいてき
soutaiteki

mang tính tương đối

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.