Từ vựng
相対的 (そうたいてき, soutaiteki) nghĩa là gì?
相対的 (そうたいてき, soutaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính tương đối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうたいてき |
|---|
| Romaji | soutaiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
相対的そうたいてき
soutaiteki
mang tính tương đối
- 1tính từ -na mang tính tương đốirelative