Từ vựng
相互 (そうご, sougo) nghĩa là gì?
相互 (そうご, sougo) trong tiếng Nhật nghĩa là lẫn nhau, tương hỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうご |
|---|
| Romaji | sougo |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsougo
lẫn nhau, tương hỗ
- 1danh từ · tính từ の mutual; reciprocal
Câu ví dụ
相互の理解が大切です。
Sự hiểu biết lẫn nhau rất quan trọng.
二国は相互に協力している。
Hai nước hợp tác lẫn nhau.