Từ vựng
相乗 (そうじょう, soujou) nghĩa là gì?
相乗 (そうじょう, soujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhân lên, tác động cộng hưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうじょう |
|---|
| Romaji | soujou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
相乗そうじょう
soujou
sự nhân lên, tác động cộng hưởng
- 1danh từ · động từ (+する) sự nhân lên, tác động cộng hưởngmultiplication; synergism