Từ vựng

目頭 (めがしら, megashira) nghĩa là gì?

目頭 (めがしら, megashira) trong tiếng Nhật nghĩa là khóe mắt trong gần sống mũi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめがしら
Romajimegashira
Từ loạidanh từ
めがしら
megashira

khóe mắt trong gần sống mũi

  1. 1danh từ khóe mắt trong gần sống mũiinner canthus; inner corner of the eye

Còn viết: 目がしら

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.