Từ vựng

目覚める (めざめる, mezameru) nghĩa là gì?

目覚める (めざめる, mezameru) trong tiếng Nhật nghĩa là thức dậy; nhận thức, giác ngộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめざめる
Romajimezameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めざめる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmezameru

thức dậy; nhận thức, giác ngộ

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ thức giấc, tỉnh dậyto wake up; to awake
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ thức tỉnh, khơi dậy, nhận ra (bản năng, khả năng, nhận thức)to awaken to (instinct, ability, perception, etc.); to become aware of; to become conscious of
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ tỉnh ngộ, sực tỉnh, hiểu ra lẽ phảito come to one's senses

Câu ví dụ

  • Tôi đã tỉnh giấc giữa đêm vì tiếng động.

  • Anh ấy đã thức tỉnh tài năng âm nhạc của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.