Từ vựng
目立つ (めだつ, medatsu) nghĩa là gì?
目立つ (めだつ, medatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi bật, dễ thấy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めだつ |
|---|
| Romaji | medatsu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmedatsu
nổi bật, dễ thấy
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be conspicuous; to stand out