Từ vựng
目玉 (めだま, medama) nghĩa là gì?
目玉 (めだま, medama) trong tiếng Nhật nghĩa là nhãn cầu, con ngươi, tròng mắt; (viết tắt) tâm điểm chú ý, điểm nhấn thu hút nhất; tiết mục đinh, mặt hàng bán siêu rẻ để hút khách; món trứng ốp la.
| Cách đọc | めだま |
|---|---|
| Romaji | medama |
| Từ loại | danh từ |
目玉めだま
medama
nhãn cầu, con ngươi, tròng mắt; (viết tắt) tâm điểm chú ý, điểm nhấn thu hút nhất; tiết mục đinh, mặt hàng bán siêu rẻ để hút khách; món trứng ốp la
- 1danh từ nhãn cầu, con ngươi, tròng mắteyeball
- 2danh từ (viết tắt) tâm điểm chú ý, điểm nhấn thu hút nhấtspecial feature; centerpiece; showpiece
- 3danh từ (viết tắt) tiết mục đinh, mặt hàng bán siêu rẻ để hút kháchspecial program; loss leader
- 4danh từ (viết tắt) món trứng ốp lasunny-side up fried egg