Từ vựng

目処 (めど, medo) nghĩa là gì?

目処 (めど, medo) trong tiếng Nhật nghĩa là mục tiêu, đích hướng tới; triển vọng hoàn thành, manh mối giải quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめど
Romajimedo
Từ loạidanh từ
めど
medo

mục tiêu, đích hướng tới; triển vọng hoàn thành, manh mối giải quyết

  1. 1danh từ mục tiêu, đích hướng tớiaim; goal
  2. 2danh từ triển vọng hoàn thành, manh mối giải quyếtprospect; outlook

Còn viết: 目途

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.