Từ vựng

目先 (めさき, mesaki) nghĩa là gì?

目先 (めさき, mesaki) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay trước mắt, ngay trước mặt; trước mắt, hiện tại, ngắn hạn; tầm nhìn xa, tương lai gần; vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめさき
Romajimesaki
Từ loạidanh từ
めさき
mesaki

ngay trước mắt, ngay trước mặt; trước mắt, hiện tại, ngắn hạn; tầm nhìn xa, tương lai gần; vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài

  1. 1danh từ ngay trước mắt, ngay trước mặtbefore one's eyes; under one's nose
  2. 2tính từ の · danh từ trước mắt, hiện tại, ngắn hạnimmediate (e.g. interests); present; at hand
  3. 3danh từ tầm nhìn xa, tương lai gầnforesight; near future
  4. 4danh từ vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoàiappearance

Còn viết: 目前

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.