Từ vựng

目下 (もっか, mokka) nghĩa là gì?

目下 (もっか, mokka) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện tại, lúc này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもっか
Romajimokka
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もっか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmokka

hiện tại, lúc này

  1. 1danh từ · trạng từ at present; now

Câu ví dụ

  • Hiện tại đang xem xét biện pháp đối phó.

  • Hiện tại chưa xảy ra vấn đề gì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.