Từ vựng
目下 (もっか, mokka) nghĩa là gì?
目下 (もっか, mokka) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện tại, lúc này.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もっか |
|---|
| Romaji | mokka |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmokka
hiện tại, lúc này
- 1danh từ · trạng từ at present; now
Câu ví dụ
目下、対策を検討中である。
Hiện tại đang xem xét biện pháp đối phó.
目下のところ問題は起きていない。
Hiện tại chưa xảy ra vấn đề gì.