Từ vựng

持ち切り (もちきり, mochikiri) nghĩa là gì?

持ち切り (もちきり, mochikiri) trong tiếng Nhật nghĩa là đề tài được bàn tán khắp nơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもちきり
Romajimochikiri
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もちきり
N1 · ước tính theo khung JLPTmochikiri

đề tài được bàn tán khắp nơi

Câu ví dụ

  • Cả trường xôn xao bàn tán về đề tài đó.

  • Chuyện kết hôn của người nổi tiếng đang được bàn tán khắp mạng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.