Từ vựng
目を通す (めをとおす, mewotoosu) nghĩa là gì?
目を通す (めをとおす, mewotoosu) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) đọc lướt qua, xem qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めをとおす |
|---|
| Romaji | mewotoosu |
|---|
| Từ loại | cụm từ, động từ nhóm 1 |
|---|
目を通すめをとおす
mewotoosu
(cụm từ) đọc lướt qua, xem qua
- 1cụm từ · động từ nhóm 1 (cụm từ) đọc lướt qua, xem quato scan; to look over
Còn viết: 目をとおす