Từ vựng
目の前 (めのまえ, menomae) nghĩa là gì?
目の前 (めのまえ, menomae) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay trước mắt, trước mặt; sắp tới gần, cận kề.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めのまえ |
|---|
| Romaji | menomae |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ |
|---|
目の前めのまえ
menomae
ngay trước mắt, trước mặt; sắp tới gần, cận kề
- 1cụm từ · danh từ ngay trước mắt, trước mặtbefore one's eyes; in front of one; under one's nose
- 2cụm từ · danh từ sắp tới gần, cận kềimmediate; imminent; around the corner